Nghĩa của chúc thư | Babel Free
ʨuk˧˥ tʰɨ˧˧Định nghĩa
Bản viết của một người trước khi chết nói rõ ý muốn của mình về việc phân chia tài sản của mình để lại, về việc ứng xử trong gia đình, họ hàng...
Ví dụ
“Chúc thư của ông nội.”
“Làm đúng như chúc thư.”
“Viết chúc thư.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free