HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chức trách | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨk̚˧˦ t͡ɕajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Trách nhiệm trong phạm vi chức vụ hay nhiệm vụ.

Từ tương đương

Bahasa Indonesia urusan
Italiano deconcentrare
日本語
Latina munia usualis
Polski aspirantura

Ví dụ

“[…] nếu như anh cứ làm tròn chức trách của một thầy giáo được nhà nước Pháp đào tạo, nếu như anh cứ đều đặn giảng bài: "Tổ quốc ta là nước Pháp, tổ tiên ta là người Gôloa"…”

[…] if only he fully did his duty as a teacher educated by the French state, if only he regularly taught that, "Our Fatherland is France, our ancestors are the Gauls"…

“Chức trách của giám đốc.”
“Không làm tròn chức trách.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chức trách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free