HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chúc từ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨuk˧˥ tɨ̤˨˩

Định nghĩa

^((xem từ nguyên 1)) Lời chúc mừng; bài chúc mừng nhân một dịp vui của người nào.

Từ tương đương

English speech

Ví dụ

“Học sinh đọc chúc từ trước mặt cô giáo nhân dịp tết nguyên đán.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chúc từ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free