Nghĩa của Chúa Cha | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Čeština
Svatý otec
Ελληνικά
πατήρ
日本語
父なる神
Kurdî
Îsa
Lëtzebuergesch
Hellege Papp
Latviešu
tēvs
Nederlands
God de Vader
Română
Dumnezeu Tatăl
Svenska
fadern
Kiswahili
Baba Mtakatifu
中文
聖父
ZH-TW
聖父
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free