Chúa Cha
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
20 more languages
ČeštinaSvatý otec
Ελληνικάπατήρ
日本語父なる神
KurdîÎsa
LëtzebuergeschHellege Papp
Latviešutēvs
NederlandsGod de Vader
RomânăDumnezeu Tatăl
Svenskafadern
KiswahiliBaba Mtakatifu
中文聖父
繁體中文聖父
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free