HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Chúa Cha | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Čeština Svatý otec
Ελληνικά πατήρ
Bahasa Indonesia Bapa Kami bapa Suci
日本語 父なる神
한국어 교황 성부 성하
Kurdî Îsa
Lëtzebuergesch Hellege Papp
Latviešu tēvs
Nederlands God de Vader
Português Deus Pai Santo Padre
Română Dumnezeu Tatăl
Svenska fadern
Kiswahili Baba Mtakatifu
中文 聖父
ZH-TW 聖父

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Chúa Cha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free