Nghĩa của chót bót | Babel Free
ʨɔt˧˥ ɓɔt˧˥Định nghĩa
Chim rừng cùng họ với chim tu hú, đuôi dài, thường kêu hai tiếng chót bót để gọi nhau về đêm.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free