HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chòng chọc

Trạng từ CEFR B2
[t͡ɕawŋ͡m˨˩ t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nói nhìn thẳng không chớp mắt một hồi lâu.

Từ tương đương

Deutschunverwandt
Italianofissare
4 more languages

Ví dụ

Hai con mắt người ăn xin chòng chọc nhìn (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chòng chọc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free