HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chính giới | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕïŋ˧˦ zəːj˧˦]

Định nghĩa

Từ dùng để chỉ chung những người hoạt động chính trị hoặc những người trong chính phủ.

Ví dụ

Theo dõi chính giới để hiểu tình-hình nước nhà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chính giới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free