Meaning of chính khách | Babel Free
/[t͡ɕïŋ˧˦ xajk̟̚˧˦]/Định nghĩa
Người tham gia chính trị, nhất là một nhân viên chính phủ được bầu hay được bổ nhiệm, hoặc là một đảng viên.
Từ tương đương
English
politician
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.