Nghĩa của chính kiến | Babel Free
[t͡ɕïŋ˧˦ kiən˧˦]Định nghĩa
- Ý kiến về chính trị.
- Ý kiến quan điểm riêng trước sự việc gì.
Từ tương đương
English
opinion
Ví dụ
“Bất đồng chính kiến”
Dissent; different political views
“Bất đồng chính kiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free