HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chính kiến | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕïŋ˧˦ kiən˧˦]

Định nghĩa

  1. Ý kiến về chính trị.
  2. Ý kiến quan điểm riêng trước sự việc gì.

Từ tương đương

English opinion

Ví dụ

“Bất đồng chính kiến”

Dissent; different political views

“Bất đồng chính kiến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chính kiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free