Nghĩa của chính mình | Babel Free
[t͡ɕïŋ˧˦ mïŋ˨˩]Từ tương đương
English
Oneself
Ví dụ
“Tôi còn chẳng biết chính mình.”
I know not even myself.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free