chính phạm
Định nghĩa
Kẻ phạm tội chính, kẻ bày đầu, dẫn dắt người khác gây ra tội trạng.
Từ tương đương
15 more languages
Ví dụ
“Chính phạm nặng tội hơn tòng phạm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free