Nghĩa của chính phạm | Babel Free
[t͡ɕïŋ˧˦ faːm˧˨ʔ]Định nghĩa
Kẻ phạm tội chính, kẻ bày đầu, dẫn dắt người khác gây ra tội trạng.
Từ tương đương
Ελληνικά
πρωτοστάτης
English
Ringleader
Español
cabecilla
हिन्दी
सरग़ना
Latina
concitor
Nederlands
raddraaier
Svenska
anstiftare
Türkçe
elebaşı
Ví dụ
“Chính phạm nặng tội hơn tòng phạm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free