Meaning of chính ngạch | Babel Free
/ʨïŋ˧˥ ŋa̰ʔjk˨˩/Định nghĩa
Hình thức các công ty, doanh nghiệp ký hợp đồng kinh tế, thương mại với các đối tác nước ngoài theo một hiệp định đã cam kết có hiệu lực giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.