Nghĩa của cao học | Babel Free
[kaːw˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Bậc học ở sau đại học.
Từ tương đương
Bosanski
doktorand
English
Postgraduate
Suomi
jatko-opiskelija
Gaeilge
iarchéimí
Gàidhlig
for-cheumnaiche
हिन्दी
स्नातकोत्तर
Hrvatski
doktorand
Հայերեն
ասպիրանտ
Bahasa Indonesia
pascasarjana
한국어
원생
Македонски
постдипломец
Bahasa Melayu
pascasiswazah
Polski
podyplomowy
Português
pós-graduando
Српски
doktorand
Svenska
doktorand
Tiếng Việt
nghiên cứu sinh
Ví dụ
“Học cao học để lên thạc sĩ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free