Nghĩa của cao đẳng | Babel Free
[kaːw˧˧ ʔɗaŋ˧˩]Định nghĩa
Ví dụ
“trường cao đẳng”
a junior/community college
“bằng cao đẳng”
an associate('s) degree
“học cao đẳng”
to go to junior/community college; to study an associate program
“Trường cao đẳng sư phạm.”
“Người thuộc loại động vật cao đẳng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free