HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cao đẳng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kaːw˧˧ ʔɗaŋ˧˩]

Định nghĩa

  1. Thuộc bậc học cao, trên trung học, nhưng thường thấp hơn đại học.
  2. (Sinh vật) thuộc bậc cao, có tổ chức cơ thể phát triển đầy đủ, phức tạp.

Ví dụ

“trường cao đẳng”

a junior/community college

“bằng cao đẳng”

an associate('s) degree

“học cao đẳng”

to go to junior/community college; to study an associate program

“Trường cao đẳng sư phạm.”
“Người thuộc loại động vật cao đẳng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cao đẳng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free