Nghĩa của cao đạo | Babel Free
kaːw˧˧ ɗa̰ːʔw˨˩Định nghĩa
(Văn chương, ít dùng) thanh cao, không màng danh lợi, không để ý đến cái tầm thường của cuộc đời.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free