Nghĩa của canh nông | Babel Free
[kajŋ̟˧˧ nəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Việc làm ruộng.
Ví dụ
“Nhất thì học sĩ, nhị thì canh nông. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free