Nghĩa của 農 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of nông
- farming
- a surname from Tày
-
clipping of 農業 (nông nghiệp) (“agriculture”) abbreviation, alt-of, clipping
- a surname from Nùng
Ví dụ
“藝(nghề)農(nông)”
farming
“𫜵農(làm)”
to do farming; to farm
“工(công)農(nông)”
industrial and agricultural, worker and peasants
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free