HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của canh me | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kajŋ̟˧˧ mɛ˧˧]

Định nghĩa

to keep an eye for; to look in case of

Southern, Vietnam, colloquial

Ví dụ

“canh me ăn trộm”

to look out for thieves

“Hôm qua tính đi sớm canh me đồ rẻ mà tới nơi là đông ngùn ngụt rồi.”

Yesterday, I thought I went early enough to be able to grab some cheap stuff, but somehow there were already swarms.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem canh me được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free