HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cực trùng

Danh từ CEFR B2
kɨ̰ʔk˨˩ ʨṳŋ˨˩

Định nghĩa

Virus.

Từ tương đương

Englishvirus
Españolvirus
Françaisvirus
15 more languages
Bosanskivirus
DeutschVirus
Hrvatskivirus
Italianovirus
Kurdîvîrus
Polskiwirus
Portuguêsvírus
Српскиvirus
Türkçevirüs
繁體中文病毒電腦病毒

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cực trùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free