cúc vu
Từ tương đương
20 more languages
Catalànyàmera
Češtinatopinambur
DeutschTopinambur
Gaeilgebliosán gréine
Magyarcsicsóka
Հայերենգետնախնձոր
Italianotopinambur
日本語菊芋
한국어뚱딴지
Македонскишалган
Nederlandsaardpeer
Shqipallme
Svenskajordärtskocka
Türkçeyer elması
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free