HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cục tác

Thán từ CEFR B2
[kʊwk͡p̚˧˨ʔ taːk̚˧˦]

Định nghĩa

cluck; cackle; bock

onomatopoeic

Từ tương đương

30 more languages
العربيةقوقنق
Българскикрякам
Esperantogakirikani
हिन्दीकुक-कुक
Bahasa Indonesiakakakketuk
Íslenskagagga
日本語からから
Kurdîboçkkot
தமிழ்கொக்கரி
ไทยกุ๊ก
Tiếng Việtcục ta cục tác

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cục tác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free