HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cỗ xe | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ko˦ˀ˥ sɛ˧˧]

Định nghĩa

carriage; wagon

Từ tương đương

Català cotxet
Deutsch Bollerwagen Fuhre Fuhrwerk Kombi
Ελληνικά φορτηγό
English Carriage Wagon
Français wagon
עברית קרון
हिन्दी वैगन
Magyar talicska taliga
Bahasa Indonesia gerobak wagon
한국어 짐마차
Kurdî vagon
Македонски количка
Nederlands bolderkar
Polski wóz
ไทย รถ
Türkçe vagon
Українська віз

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cỗ xe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free