HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cỏn con | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kɔn˧˩ kɔn˧˧]

Định nghĩa

Quá bé nhỏ, không đáng kể.

Từ tương đương

العربية أدق أصغر
Čeština nejmenší
Deutsch allerkleinste
Ελληνικά ελάχιστος
Español pequeñísimo
Galego mínimo
हिन्दी कमतरीन
Italiano minime minimi minimi minimo minimo
Українська мізинний

Ví dụ

“Chút lợi cỏn con.”
“Giận nhau vì một chuyện cỏn con.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cỏn con được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free