Nghĩa của cỏn con | Babel Free
[kɔn˧˩ kɔn˧˧]Định nghĩa
Quá bé nhỏ, không đáng kể.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chút lợi cỏn con.”
“Giận nhau vì một chuyện cỏn con.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free