HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cỏn con

Tính từ CEFR B2
[kɔn˧˩ kɔn˧˧]

Định nghĩa

Quá bé nhỏ, không đáng kể.

Từ tương đương

7 more languages
العربيةأدقأصغر
Češtinanejmenší
Ελληνικάελάχιστος
Galegomínimo
हिन्दीकमतरीन
Українськамізинний

Ví dụ

“Chút lợi cỏn con.”
“Giận nhau vì một chuyện cỏn con.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cỏn con được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free