HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cảnh giới

Động từ CEFR B2
ka̰jŋ˧˩˧ zəːj˧˥

Định nghĩa

Canh gác, tuần phòng ở phía ngoài để phát hiện địch và kịp thời đối phó.

Ví dụ

Ra-đa cảnh giới bầu trời.”
“Đứng cảnh giới trong vọng gác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cảnh giới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free