cải dạng
Định nghĩa
Thay đổi bộ dạng, cách ăn mặc, v.v., để người khác khó nhận ra.
Từ tương đương
11 more languages
Ví dụ
“Cải dạng làm ông già.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free