HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cướp | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[kɨəp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Lấy cái quý giá của người khác bằng vũ lực hoặc thủ đoạn.
  2. tranh lấy, giành lấy một cách trắng trợn, ỷ vào một thế hơn nào đó.
  3. Tác động tai hại làm cho bỗng nhiên mất đi cái quý giá.
  4. nắm ngay lấy (thời cơ, cơ hội), không để cho mất đi một cách uổng phí.

Từ tương đương

Bosanski rob
English rob
Hrvatski rob
Српски rob

Ví dụ

“khởi nghĩa cướp chính quyền”
“cướp công của đồng đội”
“cướp của giết người”
“chiếc xe cướp đường (giành đường trái luật)”
“trận lụt quái ác đã cướp sạch mùa màng”
“chiến tranh đã cướp đi biết bao sinh mạng”
“cướp thời cơ”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cướp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free