Nghĩa của cướp | Babel Free
[kɨəp̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“khởi nghĩa cướp chính quyền”
“cướp công của đồng đội”
“cướp của giết người”
“chiếc xe cướp đường (giành đường trái luật)”
“trận lụt quái ác đã cướp sạch mùa màng”
“chiến tranh đã cướp đi biết bao sinh mạng”
“cướp thời cơ”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free