HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cụ kị

Danh từ CEFR B2
[ku˧˨ʔ ki˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một loại cua bể, càng lớn.

Từ tương đương

14 more languages
Bosanskiaba
Ελληνικάπατέρας
हिन्दीपूर्वज
Hrvatskiaba
Bahasa Indonesiamoyang
Italianopredecessori
日本語先人
한국어조종
Kurdîaba
Latviešutēvs
Српскиaba
Setswanabadimo

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cụ kị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free