HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cụ kị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ku˧˨ʔ ki˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một loại cua bể, càng lớn.

Từ tương đương

Bosanski aba
Ελληνικά πατέρας
Français aïeux Ancêtres
हिन्दी पूर्वज
Hrvatski aba
Bahasa Indonesia moyang
Italiano predecessori
日本語 先人
한국어 조종
Kurdî aba
Latviešu tēvs
Српски aba
Setswana badimo
Türkçe aba ecdat tohum
Tiếng Việt gia tiên ông cha tiền nhân tổ tiên

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cụ kị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free