căn bậc ba
Từ tương đương
19 more languages
العربيةالجذر التكعيبي
Češtinatřetí odmocnina
DeutschKubikwurzel
Suomikuutiojuuri
Magyarköbgyök
Հայերենխորանարդ արմատ
Italianoradice cubica
ភាសាខ្មែរឫសគូប
Polskipierwiastek sześcienny
Portuguêsraiz cúbica
Românărădăcină cubică
Русскийкуби́ческий ко́рень
Svenskakubikrot
Tagalogtaluugat
Türkçeküpkök
Українськакубі́чний ко́рінь
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free