HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của căn bậc ba | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[kan˧˧ ʔɓək̚˧˨ʔ ʔɓaː˧˧]

Định nghĩa

cube root

Từ tương đương

Čeština třetí odmocnina
Deutsch Kubikwurzel
English cube root
Español raíz cúbica
Suomi kuutiojuuri
Français racine cubique
Magyar köbgyök
Italiano radice cubica
日本語 三乗根 立方根
ភាសាខ្មែរ ឫសគូប
Português raiz cúbica
Svenska kubikrot
Tagalog taluugat
Türkçe küpkök
Українська кубі́чний ко́рінь

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem căn bậc ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free