Nghĩa của căn bậc ba | Babel Free
[kan˧˧ ʔɓək̚˧˨ʔ ʔɓaː˧˧]Từ tương đương
العربية
الجذر التكعيبي
Čeština
třetí odmocnina
Deutsch
Kubikwurzel
English
cube root
Español
raíz cúbica
Suomi
kuutiojuuri
Français
racine cubique
Magyar
köbgyök
Հայերեն
խորանարդ արմատ
Italiano
radice cubica
ភាសាខ្មែរ
ឫសគូប
Polski
pierwiastek sześcienny
Português
raiz cúbica
Română
rădăcină cubică
Русский
куби́ческий ко́рень
Svenska
kubikrot
Tagalog
taluugat
Türkçe
küpkök
Українська
кубі́чний ко́рінь
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free