HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

căm tức

Danh từ CEFR B2
[kaːm˧˧ tʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Phạt giam có kì hạn.
  2. Một tỉnh của Trung Quốc.

Từ tương đương

EnglishGansu
FrançaisGansu
DeutschGansu
8 more languages
ΕλληνικάΚανσού
हिन्दीगांसू
日本語甘粛
РусскийГаньсу
中文甘肅
繁體中文甘肅

Ví dụ

“Phạt hai học sinh này cấm túc vì tội nghịch pháo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem căm tức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free