HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cúng quải | Babel Free

Động từ CEFR B2
kuŋ˧˥ kwa̰ːj˧˩˧

Định nghĩa

cúng tổ tiên (nói khái quát).

Ví dụ

“Là con dâu trưởng, chị ấy chăm lo việc cúng quải tổ tiên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cúng quải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free