Nghĩa của cúng quải | Babel Free
kuŋ˧˥ kwa̰ːj˧˩˧Định nghĩa
cúng tổ tiên (nói khái quát).
Ví dụ
“Là con dâu trưởng, chị ấy chăm lo việc cúng quải tổ tiên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free