Nghĩa của cúi lạy | Babel Free
kuj˧˥ la̰ʔj˨˩Định nghĩa
(Tôn Giáo) Chắp tay lại rồi cúi đầu xuống, chổng đít lên trời mỗi khi thấy ảnh, tượng Thần, Phật, Thánh,... nhằm thể hiện sự tôn trọng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free