Nghĩa của cúng bái | Babel Free
[kʊwŋ͡m˧˦ ʔɓaːj˧˦]Định nghĩa
Cúng tổ tiên, thần thánh (nói khái quát)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free