HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cùng chung | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kʊwŋ͡m˨˩ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Hai người dùng chung hay chịu chung một cái gì đó.

Từ tương đương

English share share together together together

Ví dụ

“Anh em chúng ta cùng chung hoạn nạn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cùng chung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free