Nghĩa của cùng chung | Babel Free
[kʊwŋ͡m˨˩ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧]Ví dụ
“Anh em chúng ta cùng chung hoạn nạn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free