HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cùm kẹp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kum˨˩ kɛp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

to restrain, as if restrained by fetters in confinement

Từ tương đương

English to restrain

Ví dụ

“Đã sống cùm kẹp trong tù rồi thì khó mà tự chủ ngoài đời lắm.”

Hardly would the defendants be able to live their own life with such a record of previous confinement in jails.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cùm kẹp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free