Nghĩa của công phá | Babel Free
kəwŋ˧˧ faː˧˥Định nghĩa
Ví dụ
“công phá thành trì”
“dùng hoả lực mạnh công phá đồn giặc”
“sức công phá của khối thuốc nổ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free