HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cộng tác | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˧ taːk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Xem ngắt điện
  2. Công việc của nhà nước hoặc của đoàn thể.

Từ tương đương

العربية اشترك تَعاوُن
Català cooperar
Cymraeg cydweithio
Dansk samarbejde
Esperanto kunagi kunlabori
Español colaborar cooperar
Français Collaborer Coopérer
עברית סייע שיתף
हिन्दी सहयोग करना
Bahasa Indonesia bekerja sama
日本語 共同 協働 協力する 合作
Latina collaboro
Lëtzebuergesch cooperéieren
Lietuvių bendradarbiauti
Македонски соработува
Nederlands ineenslaan samenwerken
Português colaborar cooperar
Română coopera
தமிழ் ஒத்துழை
中文 合作
ZH-TW 合作

Ví dụ

“công tác phòng gian
“báo cáo công tác”
“Công tắc đèn, công tắc quạt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cộng tác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free