HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của công phẫn | Babel Free

Động từ CEFR B2
kəwŋ˧˧ fəʔən˧˥

Định nghĩa

(công chúng) phẫn nộ trước hành động đáng lên án.

Ví dụ

“Nhân dân thế giới vô cùng công phẫn trước tội ác dã man của bọn phát xít.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem công phẫn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free