Nghĩa của công phẫn | Babel Free
kəwŋ˧˧ fəʔən˧˥Định nghĩa
(công chúng) phẫn nộ trước hành động đáng lên án.
Ví dụ
“Nhân dân thế giới vô cùng công phẫn trước tội ác dã man của bọn phát xít.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free