Nghĩa của cồng kềnh | Babel Free
[kəwŋ͡m˨˩ kəjŋ̟˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Français
encombrant
हिन्दी
स्थूल
日本語
繁
Nederlands
log
Português
incómodo
Русский
громоздкий
Türkçe
ardala
Tiếng Việt
đùm đùm đề đề
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free