còi xương
Định nghĩa
Có xương phát triển kém hoặc biến dạng, do thiếu một vài tố chất.
Ví dụ
“Đứa bé bị còi xương.”
“Bệnh còi xương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free