HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

còi xương

Tính từ CEFR B2
kɔ̤j˨˩ sɨəŋ˧˧

Định nghĩa

Có xương phát triển kém hoặc biến dạng, do thiếu một vài tố chất.

Từ tương đương

Englishrickety
Españolruinoso
10 more languages

Ví dụ

“Đứa bé bị còi xương.”
“Bệnh còi xương.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem còi xương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free