cộm cán
Định nghĩa
Nổi tiếng, khét tiếng, có vai trò quan trọng, giữ vị trí chủ chốt, sức ảnh hưởng lớn (thường được sử dụng trong giới giang hồ)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free