HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cộm cán

Tính từ CEFR B2
ko̰ʔm˨˩ kaːn˧˥

Định nghĩa

Nổi tiếng, khét tiếng, có vai trò quan trọng, giữ vị trí chủ chốt, sức ảnh hưởng lớn (thường được sử dụng trong giới giang hồ)

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cộm cán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free