HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cây viết | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kəj˧˧ viət˧˥

Định nghĩa

  1. Đphg.
  2. Bút.
  3. Người chuyên viết văn, viết báo, nổi trội mặt nào.

Ví dụ

“Đưa cây viết đây.”
“Một cây viết nhiều triển vọng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cây viết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free