Nghĩa của cây xăng | Babel Free
[kəj˧˧ saŋ˧˧]Định nghĩa
Trạm bán xăng.
Từ tương đương
English
gas station
Ví dụ
“Đỗ xe trước cây xăng để mua xăng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free