HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cây trồng

Danh từ CEFR B2
[kəj˧˧ t͡ɕəwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Cây được thuần hoá, chọn lọc để đưa vào trồng trọt trong sản xuất nông nghiệp (nói khái quát).

Ví dụ

“Lựa chọn giống cây trồng.”
“Chuyên canh một loại cây trồng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cây trồng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free