Nghĩa của câu kết | Babel Free
[kəw˧˧ ket̚˧˦]Từ tương đương
Čeština
spiknout
Español
coludir
Suomi
juonitella
Français
colludé
Latina
praevaricor
Русский
сговариваться
Tiếng Việt
thông đồng
Ví dụ
“Bọn chúng cấu kết với nhau để buôn lậu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free