HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cầu mây | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəw˨˩ məj˧˧]

Định nghĩa

  1. a sepak takraw ball
  2. sepak takraw

Từ tương đương

Bahasa Indonesia sepak takraw
日本語 セパタクロー
한국어 세팍타크로
ລາວ ກະຕໍ້
Bahasa Melayu sepak takraw
မြန်မာဘာသာ ခြင်းလုံး
ไทย ตะกร้อ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầu mây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free