Nghĩa của cầu mây | Babel Free
[kəw˨˩ məj˧˧]Định nghĩa
- a sepak takraw ball
- sepak takraw
Từ tương đương
Bahasa Indonesia
sepak takraw
日本語
セパタクロー
한국어
세팍타크로
ລາວ
ກະຕໍ້
Bahasa Melayu
sepak takraw
မြန်မာဘာသာ
ခြင်းလုံး
ไทย
ตะกร้อ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free