HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cậu nhỏ

Danh từ CEFR B2
[kəw˧˨ʔ ɲɔ˧˩]

Định nghĩa

(từ lóng, uyển ngữ) Dương vật.

Từ tương đương

Englishpenis
4 more languages
Bosanskipenispeniš
Hrvatskipenišpenis
Kurdîpênîs
Српскиpenispeniš

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cậu nhỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free