HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cầu não | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəw˨˩ naːw˦ˀ˥]

Định nghĩa

pons

Từ tương đương

العربية جسر
Bosanski kopru most
Čeština most
Deutsch Brücke Pons
Ελληνικά γέφυρα
English Pons
Eesti sild
Hrvatski kopru most
Bahasa Indonesia pons
한국어 교뇌
Kurdî most
Polski most
Српски kopru most
Türkçe köprü
中文 橋腦

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầu não được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free