Nghĩa của cầu môn | Babel Free
kə̤w˨˩ mon˧˧Định nghĩa
Khung thành.
Từ tương đương
English
goal
Ví dụ
“Đưa bóng lọt vào cầu môn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free