HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cáp kèo | Babel Free

Động từ CEFR B2
kaːp˧˥ kɛ̤w˨˩

Định nghĩa

Hoạt động xúc tiến tổ chức thi đấu thể thao giữa các đội.

Ví dụ

“Cáp kèo đá banh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cáp kèo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free