HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cấp tiến

Tính từ CEFR B2
[kəp̚˧˦ tiən˧˦]

Định nghĩa

  1. Có tư tưởng tiến bộ; phân biệt với bảo thủ.
  2. Tên gọi các xã thuộc h. Sơn Dương (Tuyên Quang), h. Tiên Lãng (tp. Hải Phòng).

Từ tương đương

Françaisradical
Deutschradikal
16 more languages

Ví dụ

“Đảng cấp tiến.”
“Chủ nghĩa cấp tiến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cấp tiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free